VfR Warbeyen
Đức
VfR Warbeyen Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
VfR Warbeyen ghi bàn cứ mỗi 111 phút trong 2. Bundesliga, Nữ
VfR Warbeyen ghi trung bình 0.81 bàn mỗi trận
VfR Warbeyen là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt 2. Bundesliga, Nữ
VfR Warbeyen không ghi được bàn trong 35% tại 2. Bundesliga, Nữ
Bàn thua
VfR Warbeyen để thủng lưới cứ mỗi 24 phút tại 2. Bundesliga, Nữ
VfR Warbeyen để thủng lưới trung bình 3.81 bàn mỗi trận
VfR Warbeyen đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại 2. Bundesliga, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà VfR Warbeyen đã tham gia trong 2. Bundesliga, Nữ
VfR Warbeyen tổng số bàn thắng mỗi trận 4.62 trong mỗi trận tại 2. Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 89% đối với VfR Warbeyen tại 2. Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 39% đối với VfR Warbeyen tại 2. Bundesliga, Nữ
CDG thống kê
VfR Warbeyen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 66% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
VfR Warbeyen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
VfR Warbeyen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 39% trận đấu của đội này tại 2. Bundesliga, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
VfR Warbeyen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Bundesliga, Nữ
VfR Warbeyen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Bundesliga, Nữ
VfR Warbeyen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Bundesliga, Nữ
VfR Warbeyen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Bundesliga, Nữ
VfR Warbeyen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Bundesliga, Nữ
VfR Warbeyen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Bundesliga, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
VfR Warbeyen ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 47% trong 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, VfR Warbeyen ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 58% trong 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, VfR Warbeyen ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 58% trong 2. Bundesliga, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
VfR Warbeyen thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
VfR Warbeyen có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, VfR Warbeyen thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, VfR Warbeyen có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, VfR Warbeyen thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, VfR Warbeyen có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
VfR Warbeyen thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
VfR Warbeyen có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, VfR Warbeyen thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
VfR Warbeyen có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, VfR Warbeyen thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
VfR Warbeyen có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
VfR Warbeyen Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 17 | 7 | 2 | 81:33 | 48 | 58 | |
| 2 | 26 | 17 | 4 | 5 | 77:29 | 48 | 55 | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 53:26 | 27 | 53 | |
| 4 | 26 | 15 | 4 | 7 | 56:26 | 30 | 49 | |
| 5 | 26 | 12 | 9 | 5 | 41:20 | 21 | 45 | |
| 6 | 26 | 10 | 8 | 8 | 46:44 | 2 | 38 | |
| 7 | 26 | 12 | 2 | 12 | 45:48 | -3 | 38 | |
| 8 | 26 | 9 | 6 | 11 | 38:38 | 0 | 33 | |
| 9 | 26 | 9 | 5 | 12 | 33:40 | -7 | 32 | |
| 10 | 26 | 9 | 4 | 13 | 39:53 | -14 | 31 | |
| 11 | 26 | 9 | 3 | 14 | 37:50 | -13 | 30 | |
| 12 | 26 | 8 | 3 | 15 | 40:64 | -24 | 27 | |
| 13 | 26 | 6 | 1 | 19 | 38:75 | -37 | 19 | |
| 14 | 26 | 1 | 3 | 22 | 21:99 | -78 | 6 |
- Promotion
- Relegation